學華語Kaori Dict

獵戶座大星雲

giản thể: 猎户座大星云

Lièzuòxīngyún

ㄌㄧㄝˋ ㄏㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄥ ㄩㄣˊ

LIỆP HỘ TOẠ ĐẠI TINH VÂN

  1. 1.Tinh vân Lớn trong chòm Lạp Hộ M42

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獵戶座大星雲 nghĩa là gì? · Kaori Dict