王婆賣瓜,自賣自誇
giản thể: 王婆卖瓜,自卖自夸
wángpómàiguā,zìmàizìkuā
[ㄨㄤˊ ㄆㄛˊ ㄇㄞˋ ㄍㄨㄚ ㄗˋ ㄇㄞˋ ㄗˋ ㄎㄨㄚ]
VƯƠNG BÀ MẠI QUA , TỰ MẠI TỰ KHOA
- 1.thợ gốm nào cũng khen đồ gốm của mình (thành ngữ)
- 2.ngỗng của mình đều là thiên nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.