病來如山倒,病去如抽絲
giản thể: 病来如山倒,病去如抽丝
bìngláirúshāndǎo,bìngqùrúchōusī
[ㄅㄧㄥˋ ㄌㄞˊ ㄖㄨˊ ㄕㄢ ㄉㄠˇ ㄅㄧㄥˋ ㄑㄩˋ ㄖㄨˊ ㄔㄡ ㄙ]
BỆNH LAI NHƯ SƠN ĐẢO , BỆNH KHỨ NHƯ TRỪU TƠ
- 1.bệnh đến như sập núi, bệnh đi như kéo tơ (thành ngữ); hồi phục chậm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.