- 1.quốc gia đang phát triển

例句Câu ví dụ
- 1
印度是發展中國家。
Yìndù shì fāzhǎnzhōngguójiā。
Ấn Độ là một nước đang phát triển.
- 2
發展中國家正遭受著來自財政問題的諸多困難。
fāzhǎnzhōngguójiā zhèng zāoshòu zhe láizì cáizhèng wèntí de zhūduō kùnnan。
Các nước đang phát triển đang phải đối mặt với nhiều khó khăn do vấn đề tài chính gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!