白水江自然保護區
giản thể: 白水江自然保护区
BáishuǐjiāngZìránBǎohùqū
[ㄅㄞˊ ㄕㄨㄟˇ ㄐㄧㄤ ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄅㄠˇ ㄏㄨˋ ㄑㄩ]
BẠCH THUỶ GIANG TỰ NHIÊN BẢO HỘ KHU
- 1.Khu bảo tồn thiên nhiên Baishuijiang, Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.