學華語Kaori Dict

百聞不如一見

giản thể: 百闻不如一见

bǎiwénjiàn

ㄅㄞˇ ㄨㄣˊ ㄅㄨˋ ㄖㄨˊ ㄧ ㄐㄧㄢˋ

BÁCH VĂN BẤT NHƯ NHẤT KIẾN

  1. 1.thấy một lần còn hơn nghe trăm lần (thành ngữ); tự mình thấy tốt hơn là nghe từ nhiều người khác
  2. 2.thấy mới tin

例句Câu ví dụ

  • 1

    百聞不如一見。

    bǎiwénbùrúyījiàn。

    Nghe trăm lần không bằng thấy một lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百闻不如一见 nghĩa là gì? · Kaori Dict