皇冠上的明珠
huángguānshàngdemíngzhū
[ㄏㄨㄤˊ ㄍㄨㄢ ㄕㄤˋ ㄉㄜ˙ ㄇㄧㄥˊ ㄓㄨ]
HOÀNG QUAN THƯỢNG ĐÍCH MINH CHÂU
- 1.viên ngọc sáng nhất trên vương miện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.