學華語Kaori Dict

皇帝不急急死太監

giản thể: 皇帝不急急死太监

huángtàijiàn

ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄐㄧˊ ㄙˇ ㄊㄞˋ ㄐㄧㄢˋ

HOÀNG ĐẾ BẤT CẤP CẤP TỬ THÁI GIÁM

  1. 1.xem 皇帝不急太監急|皇帝不急太监急[huang2 di4 bu4 ji2 tai4 jian4 ji2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇帝不急急死太監 nghĩa là gì? · Kaori Dict