學華語Kaori Dict

益智

zhì

ㄧˋ ㄓˋ

ÍCH TRÍ

  1. 1.phát triển trí tuệ
  2. 2.Ích trí nhân, một loại gừng (y học cổ truyền Trung Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡《WHAT THE CAR?》將賽車與有趣的益智遊戲和探索相結合。

    wǒ xǐhuan 《 W H A T T H E C A R ? 》 jiāng sàichē yǔ yǒuqù de yìzhì yóuxì hé tànsuǒ Xiāng jiéhé。

    Tôi thích cách WHAT THE CAR? kết hợp đua xe với gameplay giải đố vui và khám phá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

益智 nghĩa là gì? · Kaori Dict