學華語Kaori Dict

Xiāng

ㄒㄧㄤ

TƯƠNG

  1. 1.họ [Xiang1]

Cách đọc khác:xiānglẫn nhauxiàngdiện mạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    帶了相機也用不著。

    dài le xiàngjī yě yòngbuzháo。

    Mang theo máy ảnh cũng không cần thiết

  • 2

    我覺得很難和他相處。

    wǒ juéde hěn nán hé tā xiāngchǔ。

    Tôi cảm thấy khó để hòa đồng với anh ấy

  • 3

    我的意見與您大相逕庭。

    wǒ de yìjiàn yǔ nín dà Xiāng jìngtíng。

    Ý kiến của tôi hoàn toàn khác với ý kiến của anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相 nghĩa là gì? · Kaori Dict