相
Xiāng
[ㄒㄧㄤ]
TƯƠNG

例句Câu ví dụ
- 1
帶了相機也用不著。
dài le xiàngjī yě yòngbuzháo。
Mang theo máy ảnh cũng không cần thiết
- 2
我覺得很難和他相處。
wǒ juéde hěn nán hé tā xiāngchǔ。
Tôi cảm thấy khó để hòa đồng với anh ấy
- 3
我的意見與您大相逕庭。
wǒ de yìjiàn yǔ nín dà Xiāng jìngtíng。
Ý kiến của tôi hoàn toàn khác với ý kiến của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.