學華語Kaori Dict

神聖不可侵犯

giản thể: 神圣不可侵犯

shénshèngqīnfàn

ㄕㄣˊ ㄕㄥˋ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄑㄧㄣ ㄈㄢˋ

THẦN THÁNH BẤT KHẢ XÂM PHẠM

  1. 1.thiêng liêng
  2. 2.bất khả xâm phạm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神圣不可侵犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict