學華語Kaori Dict

jīn

ㄐㄧㄣ

CẦM

  1. 1.chịu đựng

Cách đọc khác:jìncấm

例句Câu ví dụ

  • 1

    那一帶是禁區。

    nà yīdài shì jìnqū。

    Vùng đó là khu cấm nhập

  • 2

    我家的門禁管得很嚴。

    wǒ jiāde ménjìn guǎn dehěn yán。

    Cổng nhà tôi được quản lý rất nghiêm.

  • 3

    這個月會實施石油禁運嗎?

    zhège yuè huì shíshī shíyóu jìnyùn ma ?

    Tháng này sẽ triển khai lệnh cấm vận dầu mỏ không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁 nghĩa là gì? · Kaori Dict