禁止核武器試驗條約
giản thể: 禁止核武器试验条约
jìnzhǐhéwǔqìshìyàntiáoyuē
[ㄐㄧㄣˋ ㄓˇ ㄏㄜˊ ㄨˇ ㄑㄧˋ ㄕˋ ㄧㄢˋ ㄊㄧㄠˊ ㄩㄝ]
CẤM CHỈ HẠCH VÕ KHÍ THÍ NGHIỆM ĐIỀU ƯỚC
- 1.hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.