學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
科儀
科儀
giản thể:
科仪
kē
yí
[ㄎㄜ ㄧˊ]
KHOA NGHI
1.
nghi lễ (Đạo giáo)
2.
dụng cụ khoa học (viết tắt của 科學儀器|科学仪器[ke1 xue2 yi2 qi4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
學科
xuékē
môn học
內科
nèikē
nội khoa; y học tổng quát
本科
běnkē
khóa học đại học
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
儀式
yíshì
nghi thức
逐字解
Từng chữ trong từ
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
可以
kěyǐ
có thể
刻意
kèyì
cố ý; cố tình; chủ tâm
可疑
kěyí
đáng ngờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
科仪 nghĩa là gì? · Kaori Dict