學華語Kaori Dict

科爾沁左翼中旗

giản thể: 科尔沁左翼中旗

ěrqìnzuǒzhōng

ㄎㄜ ㄦˇ ㄑㄧㄣˋ ㄗㄨㄛˇ ㄧˋ ㄓㄨㄥ ㄑㄧˊ

KHOA NHĨ THẤM TẢ DỰC TRUNG KỲ

  1. 1.Kỳ trung cánh tả Horqin hoặc Khorchin Züün Garyn Dund khoshuu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • THẤM (沁) – thấm: Giọt nước (氵 thủy) len vào tận trái tim (心 tâm) — mát lạnh THẤM tận đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科爾沁左翼中旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict