科特迪瓦共和國
giản thể: 科特迪瓦共和国
KētèdíwǎGònghéguó
[ㄎㄜ ㄊㄜˋ ㄉㄧˊ ㄨㄚˇ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ]
KHOA ĐẶC ĐỊCH NGOÃ CỘNG HOÀ QUỐC
- 1.Cộng hòa Côte d'Ivoire

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.