學華語Kaori Dict

科羅拉多大峽谷

giản thể: 科罗拉多大峡谷

luóduōxiá

ㄎㄜ ㄌㄨㄛˊ ㄌㄚ ㄉㄨㄛ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄚˊ ㄍㄨˇ

KHOA LA LẠP ĐA ĐẠI HIỆP CỐC

  1. 1.Đại vực Grand Canyon (Colorado)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科羅拉多大峽谷 nghĩa là gì? · Kaori Dict