移位
yíwèi
[ㄧˊ ㄨㄟˋ]
DI VỊ
- 1.chuyển dịch
- 2.dịch chuyển
- 3.tái định vị
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dời chỗ
- 5.(y học) trật khớp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.