學華語Kaori Dict

chéng

ㄔㄥˊ

TRÌNH

TOCFL 6
  1. 1.quy tắc
  2. 2.trật tự
  3. 3.quy định
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.công thức
  2. 5.hành trình
  3. 6.thủ tục
  4. 7.trình tự

Cách đọc khác:Chénghọ [Cheng2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝你送我一程。

    xièxie nǐ sòng wǒ yī chéng。

    Cảm ơn anh đã đưa tôi một đoạn đường.

  • 2

    課程八點半開始。

    kèchéng bā diǎn bàn kāishǐ。

    Bài học bắt đầu lúc 8 giờ 30 phút

  • 3

    我明天要去日本課程。

    wǒ míngtiān yào qù Rìběn kèchéng。

    Tôi sẽ đi học tiếng Nhật ngày mai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

程 nghĩa là gì? · Kaori Dict