究
jiū
[ㄐㄧㄡ]
CỨU
- 1.rốt cuộc
- 2.điều tra
- 3.nghiên cứu cẩn thận
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Đài Loan phát âm [jiu4]

例句Câu ví dụ
- 1
這幾個點細究起來都有問題。
zhè jǐge diǎn xìjiū qǐlai dōu yǒu wèntí。
Các điểm này khi xét kỹ đều có vấn đề
- 2
孩子會長大,終究有一天會離開我們。
háizi huìzhǎng dà, zhōngjiū yǒu yī tiān huì líkāi wǒmen。
Trẻ sẽ lớn lên, cuối cùng sẽ có một ngày rời xa chúng ta.
- 3
我對食物不是很講究。
wǒ duì shíwù bùshì hěn jiǎngjiu。
Tôi không quá chú trọng đến đồ ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.