站著說話不腰疼
giản thể: 站着说话不腰疼
zhànzheshuōhuàbùyāoténg
[ㄓㄢˋ ㄓㄜ˙ ㄕㄨㄛ ㄏㄨㄚˋ ㄅㄨˋ ㄧㄠ ㄊㄥˊ]
TRẠM TRƯỚC THUYẾT THOẠI BẤT YÊU ĐÔNG
- 1.nghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy; nói mà không làm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.