學華語Kaori Dict

符拉迪沃斯托克

tuō

ㄈㄨˊ ㄌㄚ ㄉㄧˊ ㄨㄛˋ ㄙ ㄊㄨㄛ ㄎㄜˋ

PHÙ LẠP ĐỊCH ỐC TƯ THÁC KHẮC

  1. 1.Vladivostok (thành phố cảng của Nga) (tên tiếng Trung: 海參崴|海参崴[Hai3 shen1 wai3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    符拉迪沃斯托克是俄羅斯的一個城市。

    Fúlādíwòsītuōkè shì Éluósī de yīge chéngshì。

    Vladivostok là một thành phố của Nga.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

符拉迪沃斯托克 nghĩa là gì? · Kaori Dict