符拉迪沃斯托克
Fúlādíwòsītuōkè
[ㄈㄨˊ ㄌㄚ ㄉㄧˊ ㄨㄛˋ ㄙ ㄊㄨㄛ ㄎㄜˋ]
PHÙ LẠP ĐỊCH ỐC TƯ THÁC KHẮC
- 1.Vladivostok (thành phố cảng của Nga) (tên tiếng Trung: 海參崴|海参崴[Hai3 shen1 wai3])

例句Câu ví dụ
- 1
符拉迪沃斯托克是俄羅斯的一個城市。
Fúlādíwòsītuōkè shì Éluósī de yīge chéngshì。
Vladivostok là một thành phố của Nga.