學華語Kaori Dict

米哈伊爾·普羅霍羅夫

giản thể: 米哈伊尔·普罗霍罗夫

ěr·luóhuòluó

ㄇㄧˇ ㄏㄚ ㄧ ㄦˇ ㄆㄨˇ ㄌㄨㄛˊ ㄏㄨㄛˋ ㄌㄨㄛˊ ㄈㄨ

MỄ HA Y NHĨ · PHỔ LA HOẮC LA PHU

  1. 1.Mikhail Prokhorov (1965-), tỷ phú Nga và chủ sở hữu đội Brooklyn Nets (đội NBA)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米哈伊爾·普羅霍羅夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict