學華語Kaori Dict

紐約帝國大廈

giản thể: 纽约帝国大厦

Niǔyuēguóshà

ㄋㄧㄡˇ ㄩㄝ ㄉㄧˋ ㄍㄨㄛˊ ㄉㄚˋ ㄕㄚˋ

NỮU ƯỚC ĐẾ QUỐC ĐẠI HẠ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纽约帝国大厦 nghĩa là gì? · Kaori Dict