學華語Kaori Dict

細嘴短趾百靈

giản thể: 细嘴短趾百灵

zuǐduǎnzhǐbǎilíng

ㄒㄧˋ ㄗㄨㄟˇ ㄉㄨㄢˇ ㄓˇ ㄅㄞˇ ㄌㄧㄥˊ

TẾ CHUỶ ĐOẢN CHỈ BÁCH LINH

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) Chích choè hót chân ngắn của Hume (Calandrella acutirostris)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

细嘴短趾百灵 nghĩa là gì? · Kaori Dict