美國全國廣播公司
giản thể: 美国全国广播公司
MěiguóQuánguóGuǎngbōGōngsī
[ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄑㄩㄢˊ ㄍㄨㄛˊ ㄍㄨㄤˇ ㄅㄛ ㄍㄨㄥ ㄙ]
MỸ QUỐC TOÀN QUỐC NGHIỄM BÁ CÔNG TI
- 1.Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia (NBC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.