美國聯合通訊社
giản thể: 美国联合通讯社
MěiguóLiánhéTōngxùnshè
[ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄊㄨㄥ ㄒㄩㄣˋ ㄕㄜˋ]
MỸ QUỐC LIÊN HỢP THÔNG TẤN XÃ
- 1.Hãng thông tấn Associated Press (AP)
- 2.viết tắt 美聯社|美联社[Mei3 Lian2 she4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.