翻手為雲覆手變雨
giản thể: 翻手为云覆手变雨
fānshǒuwéiyúnfùshǒubiànyǔ
[ㄈㄢ ㄕㄡˇ ㄨㄟˊ ㄩㄣˊ ㄈㄨˋ ㄕㄡˇ ㄅㄧㄢˋ ㄩˇ]
PHIÊN THỦ VI VÂN PHÚC THỦ BIẾN VŨ
- 1.nghĩa đen: lật tay lên thì gom mây, lật tay xuống thì hóa mưa
- 2.rất quyền lực và tài giỏi (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.