學華語Kaori Dict

老吾老,以及人之老,幼吾幼,以及人之幼

lǎolǎo,rénzhīlǎo,yòuyòu,rénzhīyòu

ㄌㄠˇ ㄨˊ ㄌㄠˇ ㄧˇ ㄐㄧˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄌㄠˇ ㄧㄡˋ ㄨˊ ㄧㄡˋ ㄧˇ ㄐㄧˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄧㄡˋ

LÃO NGÔ LÃO , DĨ CẬP NHÂN CHI LÃO , ẤU NGÔ ẤU , DĨ CẬP NHÂN CHI ẤU

  1. 1.tôn kính người già như cha mẹ của mình, và chăm sóc trẻ nhỏ như con của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老吾老,以及人之老,幼吾幼,以及人之幼 nghĩa là gì? · Kaori Dict