老鼠拉龜,無從下手
giản thể: 老鼠拉龟,无从下手
lǎoshǔlāguī,wúcóngxiàshǒu
[ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ ㄌㄚ ㄍㄨㄟ ㄨˊ ㄘㄨㄥˊ ㄒㄧㄚˋ ㄕㄡˇ]
LÃO THỬ LẠP QUY , VÔ TÒNG HẠ THỦ
- 1.như chuột kéo rùa, không có chỗ để bám (thành ngữ)
- 2.không biết bắt đầu từ đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.