學華語Kaori Dict

老鼠拉龜,無從下手

giản thể: 老鼠拉龟,无从下手

lǎoshǔguī,cóngxiàshǒu

ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ ㄌㄚ ㄍㄨㄟ ㄨˊ ㄘㄨㄥˊ ㄒㄧㄚˋ ㄕㄡˇ

LÃO THỬ LẠP QUY , VÔ TÒNG HẠ THỦ

  1. 1.như chuột kéo rùa, không có chỗ để bám (thành ngữ)
  2. 2.không biết bắt đầu từ đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老鼠拉龜,無從下手 nghĩa là gì? · Kaori Dict