耶穌基督後期聖徒教會
giản thể: 耶稣基督后期圣徒教会
YēsūJīdūHòuqīShèngtúJiàohuì
[ㄧㄝ ㄙㄨ ㄐㄧ ㄉㄨ ㄏㄡˋ ㄑㄧ ㄕㄥˋ ㄊㄨˊ ㄐㄧㄠˋ ㄏㄨㄟˋ]
GIA TÔ CƠ ĐỐC HẬU KỲ THÁNH ĐỒ GIÁO HỘI
- 1.Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.