學華語Kaori Dict

耶穌基督後期聖徒教會

giản thể: 耶稣基督后期圣徒教会

HòuShèngJiàohuì

ㄧㄝ ㄙㄨ ㄐㄧ ㄉㄨ ㄏㄡˋ ㄑㄧ ㄕㄥˋ ㄊㄨˊ ㄐㄧㄠˋ ㄏㄨㄟˋ

GIA TÔ CƠ ĐỐC HẬU KỲ THÁNH ĐỒ GIÁO HỘI

  1. 1.Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耶穌基督後期聖徒教會 nghĩa là gì? · Kaori Dict