聯合國開發計劃署
giản thể: 联合国开发计划署
LiánhéguóKāifāJìhuàshǔ
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄎㄞ ㄈㄚ ㄐㄧˋ ㄏㄨㄚˋ ㄕㄨˇ]
LIÊN HỢP QUỐC KHAI PHÁT KẾ HOA THỰ
- 1.Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!