聯合國糧農組織
giản thể: 联合国粮农组织
LiánhéguóLiángnóngZǔzhī
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄌㄧㄤˊ ㄋㄨㄥˊ ㄗㄨˇ ㄓ]
LIÊN HỢP QUỐC LƯƠNG NÔNG TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.