聰明一世,糊塗一時
giản thể: 聪明一世,糊涂一时
cōngmingyīshì,hútuyīshí
[ㄘㄨㄥ ㄇㄧㄥ˙ ㄧ ㄕˋ ㄏㄨˊ ㄊㄨ˙ ㄧ ㄕˊ]
THÔNG MINH NHẤT THẾ , HỒ ĐỒ NHẤT THỜI
- 1.(thành ngữ) người khôn ngoan cũng có lúc sai lầm; không ai hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.