聯合國兒童基金會
giản thể: 联合国儿童基金会
LiánhéguóÉrtóngJījīnhuì
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄦˊ ㄊㄨㄥˊ ㄐㄧ ㄐㄧㄣ ㄏㄨㄟˋ]
LIÊN HỢP QUỐC NHÂN ĐỒNG CƠ KIM HỘI
- 1.Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc
- 2.UNICEF

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.