學華語Kaori Dict

聯合國糧農組織

giản thể: 联合国粮农组织

LiánguóLiángnóngzhī

ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄌㄧㄤˊ ㄋㄨㄥˊ ㄗㄨˇ ㄓ

LIÊN HỢP QUỐC LƯƠNG NÔNG TỔ CHỨC

  1. 1.Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯合國糧農組織 nghĩa là gì? · Kaori Dict