職業高爾夫球協會
giản thể: 职业高尔夫球协会
ZhíyèGāoěrfūqiúXiéhuì
[ㄓˊ ㄧㄝˋ ㄍㄠ ㄦˇ ㄈㄨ ㄑㄧㄡˊ ㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
CHỨC NGHIỆP CAO NHĨ PHU CẦU HIỆP HỘI
- 1.Hiệp hội Golf Thủ Chuyên nghiệp (PGA)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.