肯尼迪航天中心
KěnnídíHángtiānZhōngxīn
[ㄎㄣˇ ㄋㄧˊ ㄉㄧˊ ㄏㄤˊ ㄊㄧㄢ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
KHẲNG NI ĐỊCH HÀNG THIÊN TRUNG TÂM
- 1.Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.