肺炎克雷伯氏菌
fèiyánKèléibóshìjūn
[ㄈㄟˋ ㄧㄢˊ ㄎㄜˋ ㄌㄟˊ ㄅㄛˊ ㄕˋ ㄐㄩㄣ]
PHẾ VIÊM KHẮC LÔI BÁ THỊ KHUẨN
- 1.Klebsiella pneumoniae

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.