脊椎指壓治療醫生
giản thể: 脊椎指压治疗医生
jǐzhuīzhǐyāzhìliáoyīshēng
[ㄐㄧˇ ㄓㄨㄟ ㄓˇ ㄧㄚ ㄓˋ ㄌㄧㄠˊ ㄧ ㄕㄥ]
TÍCH CHUY CHỈ ÁP TRỊ LIỆU Y SINH
- 1.bác sĩ nắn khớp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.