學華語Kaori Dict

腰椎間盤突出症

giản thể: 腰椎间盘突出症

yāozhuījiānpánchūzhèng

ㄧㄠ ㄓㄨㄟ ㄐㄧㄢ ㄆㄢˊ ㄊㄨ ㄔㄨ ㄓㄥˋ

YÊU CHUY GIAN BÀN ĐỘT XUẤT CHỨNG

  1. 1.thoát vị đĩa đệm thắt lưng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰椎间盘突出症 nghĩa là gì? · Kaori Dict