腰椎間盤突出症
giản thể: 腰椎间盘突出症
yāozhuījiānpántūchūzhèng
[ㄧㄠ ㄓㄨㄟ ㄐㄧㄢ ㄆㄢˊ ㄊㄨ ㄔㄨ ㄓㄥˋ]
YÊU CHUY GIAN BÀN ĐỘT XUẤT CHỨNG
- 1.thoát vị đĩa đệm thắt lưng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.