學華語Kaori Dict

騰訊控股有限公司

giản thể: 腾讯控股有限公司

TéngxùnKòngYǒuxiànGōng

ㄊㄥˊ ㄒㄩㄣˋ ㄎㄨㄥˋ ㄍㄨˇ ㄧㄡˇ ㄒㄧㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄙ

ĐẰNG TẤN KHỐNG CỔ HỮU HẠN CÔNG TI

  1. 1.Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腾讯控股有限公司 nghĩa là gì? · Kaori Dict