騰訊控股有限公司
giản thể: 腾讯控股有限公司
TéngxùnKònggǔYǒuxiànGōngsī
[ㄊㄥˊ ㄒㄩㄣˋ ㄎㄨㄥˋ ㄍㄨˇ ㄧㄡˇ ㄒㄧㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄙ]
ĐẰNG TẤN KHỐNG CỔ HỮU HẠN CÔNG TI
- 1.Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.