學華語Kaori Dict

航空母艦戰鬥群

giản thể: 航空母舰战斗群

hángkōngjiànzhàndòuqún

ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ ㄇㄨˇ ㄐㄧㄢˋ ㄓㄢˋ ㄉㄡˋ ㄑㄩㄣˊ

HÀNG KHÔNG MẪU HẠM CHIẾN ĐẨU QUẦN

  1. 1.nhóm tiên phong trên tàu sân bay
  2. 2.nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航空母舰战斗群 nghĩa là gì? · Kaori Dict