航空母艦戰鬥群
giản thể: 航空母舰战斗群
hángkōngmǔjiànzhàndòuqún
[ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ ㄇㄨˇ ㄐㄧㄢˋ ㄓㄢˋ ㄉㄡˋ ㄑㄩㄣˊ]
HÀNG KHÔNG MẪU HẠM CHIẾN ĐẨU QUẦN
- 1.nhóm tiên phong trên tàu sân bay
- 2.nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.