船到碼頭,車到站
giản thể: 船到码头,车到站
chuándàomǎtóu,chēdàozhàn
[ㄔㄨㄢˊ ㄉㄠˋ ㄇㄚˇ ㄊㄡˊ ㄔㄜ ㄉㄠˋ ㄓㄢˋ]
THUYỀN ĐÁO MÃ ĐẦU , XA ĐÁO TRẠM
- 1.Thuyền đã cập bến, xe đã đến ga.
- 2.Công việc đã xong, lúc để thư giãn. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.