學華語Kaori Dict

艷遇

giản thể: 艳遇

yàn

ㄧㄢˋ ㄩˋ

DIỄM NGỘ

  1. 1.gặp gỡ với người phụ nữ xinh đẹp
  2. 2.lãng mạn
  3. 3.mối tình

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天去酒吧有艷遇嗎?

    zuótiān qù jiǔbā yǒu yànyù ma?

    Hôm qua đi quán bar có gặp tình cờ ai không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艳遇 nghĩa là gì? · Kaori Dict