艾格尼絲·史沫特萊
giản thể: 艾格尼丝·史沫特莱
Àigénísī·Shǐmòtèlái
[ㄞˋ ㄍㄜˊ ㄋㄧˊ ㄙ ㄕˇ ㄇㄛˋ ㄊㄜˋ ㄌㄞˊ]
NGẢI CÁCH NI TƠ · SỬ MẠT ĐẶC LAI
- 1.Agnes Smedley (1892-1950), nhà báo Mỹ đưa tin về Trung Quốc, đặc biệt là phía cộng sản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.