學華語Kaori Dict

節制

giản thể: 节制

jiézhì

ㄐㄧㄝˊ ㄓˋ

TIẾT CHẾ

TOCFL 6
  1. 1.kiểm soát
  2. 2.hạn chế
  3. 3.tiết chế
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.dằn lại
  2. 5.sự điều độ
  3. 6.tỉnh táo
  4. 7.quản lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    健康與運動及節制密不可分。

    jiànkāng yǔ yùndòng jí jiézhì mìbùkěfēn。

    Sức khỏe và thể thao cùng sự tiết chế là không thể tách rời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

节制 nghĩa là gì? · Kaori Dict