- 1.bóng bầu dục kiểu Anh

例句Câu ví dụ
- 1
他曾是個英式橄欖球運動員。
tā céng shì gě Yīngshìgǎnlǎnqiú yùndòngyuán。
Anh ấy từng là một vận động viên bóng bầu dục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.