學華語Kaori Dict

英式橄欖球

giản thể: 英式橄榄球

Yīngshìgǎnlǎnqiú

ㄧㄥ ㄕˋ ㄍㄢˇ ㄌㄢˇ ㄑㄧㄡˊ

ANH THỨC CẢM LÃM CẦU

  1. 1.bóng bầu dục kiểu Anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他曾是個英式橄欖球運動員。

    tā céng shì gě Yīngshìgǎnlǎnqiú yùndòngyuán。

    Anh ấy từng là một vận động viên bóng bầu dục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英式橄榄球 nghĩa là gì? · Kaori Dict