學華語Kaori Dict

螢幕保護裝置

giản thể: 萤幕保护装置

yíngbǎozhuāngzhì

ㄧㄥˊ ㄇㄨˋ ㄅㄠˇ ㄏㄨˋ ㄓㄨㄤ ㄓˋ

HUỲNH MÀN BẢO HỘ TRANG TRÍ

  1. 1.trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萤幕保护装置 nghĩa là gì? · Kaori Dict